Kích thước mộ đá chuẩn phong thủy được đo bằng thước Đinh Lan (38,8 cm) với 8 cung TÀI / BỆNH / LY / NGHĨA / QUAN / KIẾP / HẠI / BẢN. Kích thước đẹp nhất rơi vào 4 cung tốt: TÀI, NGHĨA, QUAN, BẢN. Các kích thước đế mộ phổ biến nhất hiện nay gồm: 69×107 cm, 81×127 cm, 89×133 cm, 89×147 cm, 107×167 cm, 107×173 cm, 107×195 cm, 127×217 cm và 127×232 cm — đều thuộc cung tốt theo thước Đinh Lan.
Cập nhật lần cuối: 02/05/2026 — bổ sung bảng 8 cung Đinh Lan đầy đủ, kích thước theo loại mộ (đơn/đôi/3 mái/lăng mộ), kích thước lỗ thông thiên và mục hỏi đáp thường gặp về thước Lỗ Ban âm phần.
ĐÁ MỸ NGHỆ QUANG TRUNG — đơn vị xây lăng mộ đá và xây mộ đá hàng đầu tại Việt Nam — giới thiệu hướng dẫn đầy đủ về kích thước mộ đá, lăng mộ đá theo chuẩn thước Lỗ Ban / Đinh Lan phong thủy, cập nhật năm 2026.
Thước Lỗ Ban là gì? Vai trò khi xây mộ đá
Thước Lỗ Ban là loại thước đo dùng trong xây dựng được sáng chế bởi Lỗ Ban — ông tổ nghề mộc Trung Hoa thời cổ đại. Không thuộc bất kỳ hệ thống đo đạc nào trên thế giới, loại thước này được đúc kết và thử nghiệm hàng ngàn đời chỉ để phân định hai chữ tốt và xấu.Khi áp dụng cho mộ đá và lăng mộ đá, thước Lỗ Ban giúp gia chủ:- Xác định kích thước hợp phong thủy — tránh phạm vào cung xấu (BỆNH, LY, KIẾP, HẠI) vốn được tin là ảnh hưởng đến vận khí, sức khỏe và sự bình an của con cháu.
- Chọn được tỷ lệ hài hòa giữa các thành phần: đế mộ, thân mộ, mái mộ, lỗ thông thiên, bia mộ — sao cho mọi kích thước đều rơi vào cung tốt.
- Đảm bảo tính kế thừa truyền thống — đây là tiêu chuẩn dân gian được công nhận xuyên suốt nhiều thế hệ.
Phân biệt Đinh Lan vs Lỗ Ban Dương — thước nào dùng cho mộ đá?
Trên thị trường hiện có 3 loại thước Lỗ Ban phổ biến với chiều dài và mục đích sử dụng khác nhau. Đây là điểm gia chủ thường nhầm lẫn nhất khi xây mộ đá.| Loại thước | Chiều dài | Số cung | Dùng đo |
|---|---|---|---|
| Thước Đinh Lan | 38,8 cm (390 mm) | 8 cung | Chuyên dụng cho âm phần — mộ đá, lăng mộ, bia mộ, lỗ thông thiên |
| Thước Lỗ Ban (Trần) | 42,9 cm (429 mm) | 8 cung | Đo cửa, ngăn thông khí trong nhà ở (dương trạch) |
| Thước Lỗ Ban (Dương) | 52,2 cm (522 mm) | 8 cung | Đo bàn, bếp, tủ, đồ nội thất trong nhà |
Kết luận: Khi xây mộ đá, lăng mộ đá hoặc thiết kế bia mộ, bắt buộc phải dùng thước Đinh Lan 38,8 cm. Hai thước còn lại (42,9 cm và 52,2 cm) chuyên cho công trình dương phần (nhà ở, đồ nội thất) — không phù hợp cho âm phần.
Bảng 8 cung Thước Đinh Lan đầy đủ
Thước Đinh Lan 38,8 cm chia thành 8 cung lớn, mỗi cung 4,85 cm. Trong đó có 4 cung TỐT (màu đỏ trên thước thật) và 4 cung XẤU (màu đen) — gia chủ luôn chọn kích thước rơi vào 4 cung tốt.| Cung | Khoảng kích thước | Ý nghĩa | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| TÀI | 0 – 4,85 cm | Tài lộc, phú quý — gia tộc thịnh vượng | Rất tốt |
| BỆNH | 4,85 – 9,70 cm | Bệnh tật, đau ốm cho con cháu | Nên tránh |
| LY | 9,70 – 14,55 cm | Ly tán, gia đình bất hòa | Nên tránh |
| NGHĨA | 14,55 – 19,40 cm | Nghĩa tình, con hiếu cháu thảo | Rất tốt |
| QUAN | 19,40 – 24,25 cm | Công danh, thăng quan tiến chức | Rất tốt |
| KIẾP | 24,25 – 29,10 cm | Tai họa bất ngờ, mất mát | Nên tránh |
| HẠI | 29,10 – 33,95 cm | Tổn hại, suy giảm sức khỏe | Nên tránh |
| BẢN | 33,95 – 38,80 cm | Bản thân vững mạnh, trường tồn | Rất tốt |
Quy luật cộng dồn: sau 38,8 cm chu kỳ lặp lại — tức kích thước 38,8 + 0–4,85 cm vẫn thuộc cung TÀI, 38,8 + 14,55–19,40 cm thuộc cung NGHĨA, v.v. Nhờ đó các kích thước lớn của lăng mộ vẫn có thể rơi vào cung tốt.
Mẹo nhớ nhanh: 4 cung tốt là TÀI – NGHĨA – QUAN – BẢN (xen kẽ), 4 cung xấu là BỆNH – LY – KIẾP – HẠI. Khi đo, chỉ cần thấy chữ rơi vào cung TÀI/NGHĨA/QUAN/BẢN là đẹp.

Bảng kích thước mộ đá phổ biến nhất 2026
Dưới đây là 12 kích thước đế mộ thông dụng nhất tại Việt Nam, tất cả đều rơi vào 4 cung tốt theo thước Đinh Lan. Chiều rộng và chiều dài có thể thay đổi nhẹ tùy điều kiện đất, nhưng nguyên tắc: cả rộng và dài đều phải nằm trong cung tốt.| Kích thước (R × D) | Cung lỗ ban | Phù hợp với loại mộ |
|---|---|---|
| 61 × 107 cm | QUAN × QUAN | Mộ đựng tro cốt (hỏa thiêu) — nhỏ nhất |
| 69 × 107 cm | NGHĨA × QUAN | Mộ đơn nhỏ, mộ sang cát (cải táng) |
| 81 × 127 cm | BẢN × TÀI (cộng dồn) | Mộ đơn phổ thông — phổ biến nhất |
| 89 × 133 cm | BẢN × NGHĨA | Mộ đơn trung bình |
| 89 × 147 cm | BẢN × NGHĨA | Mộ đơn rộng rãi |
| 107 × 167 cm | QUAN × BẢN | Mộ thổ táng (chôn 1 lần) — kim tĩnh nhỏ |
| 107 × 173 cm | QUAN × BẢN | Mộ thổ táng / kim tĩnh phổ thông |
| 107 × 195 cm | QUAN × NGHĨA (cộng dồn) | Mộ thổ táng / kim tĩnh rộng |
| 107 × 211 cm | QUAN × QUAN (cộng dồn) | Mộ kim tĩnh nhỏ — xem chi tiết tại bài kích thước kim tĩnh |
| 127 × 217 cm | TÀI × BẢN (cộng dồn) | Mộ đôi (vợ chồng) — phổ thông |
| 127 × 232 cm | TÀI × NGHĨA (cộng dồn) | Mộ đôi rộng / mộ kim tĩnh lớn |
| 147 × 255 cm | QUAN × QUAN (cộng dồn) | Mộ kim tĩnh lớn — gia đình rộng đất |

Kích thước theo từng loại mộ đá
Tùy theo nhu cầu và điều kiện gia đình, có 5 nhóm kích thước mộ đá được tham khảo nhiều nhất:Mộ đơn (cá nhân)
Mộ đơn dùng cho 1 người, kích thước phổ thông:- 81 × 127 cm — phổ biến nhất, vừa với khu nghĩa trang quy hoạch tiêu chuẩn
- 89 × 147 cm — rộng rãi hơn, hợp gia đình có đất riêng
- 107 × 173 cm — kích thước cho mộ đá thổ táng nguyên khối
Mộ đôi (vợ chồng)
Mộ đôi đặt 2 ngôi liền kề hoặc 1 mộ chung 2 ngăn dành cho ông bà / bố mẹ:- 127 × 217 cm — chuẩn mộ đôi phổ thông
- 127 × 232 cm — mộ đôi rộng, có chỗ đặt bia chung
Mộ 3 mái / 5 mái (mộ bành / mộ tam sơn)
Mộ có mái che kiểu cổ điển, chiều cao gồm cả mái:- 89 × 147 cm, cao 81 cm hoặc 107 cm — mộ tam sơn 3 mái
- 107 × 173 cm, cao 127 cm — mộ 5 mái cao cấp
Mộ kim tĩnh / mộ chôn 1 lần
Mộ kim tĩnh là hình thức chôn cất một lần vĩnh viễn (không sang cát). Kích thước thường lớn hơn mộ đơn vì phải chứa toàn bộ thi hài. Xem chi tiết tại kích thước mộ thổ táng kim tĩnh chuẩn lỗ ban.Mộ sau cải táng / sang cát / hỏa thiêu
Mộ sau cải táng (đã sang cát) hoặc mộ đựng tro cốt (sau hỏa thiêu) thường có kích thước nhỏ hơn mộ thổ táng. Xem chi tiết tại kích thước mộ sang cát, hỏa thiêu.Kích thước Lăng mộ — 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp
Lăng mộ là khu vực bao quanh mộ chính, gồm tường rào, cuốn thư, lan can, cổng. Kích thước lăng đo theo cạnh ngoài tổng thể.Lăng 1 cấp (lăng cơ bản)
Phù hợp khu đất nhỏ 5–10 m². Kích thước phổ thông:- 3,57 × 4,17 m — lăng nhỏ, 1 mộ đơn
- 3,67 × 4,87 m — lăng có lối đi
Lăng 2 cấp
Có thềm bậc lên / xuống tạo chiều sâu, hợp khu đất 15–25 m²:- 4,87 × 6,17 m — lăng 2 cấp tiêu chuẩn
- 5,27 × 7,07 m — lăng 2 cấp rộng, có chỗ đặt cuốn thư
Lăng 3 cấp / lăng cao cấp
Khu lăng nhiều cấp, có tam quan + cuốn thư + lan can đầy đủ, diện tích từ 30 m² trở lên:- 7,07 × 8,87 m — lăng 3 cấp tiêu chuẩn
- 8,17 × 10,57 m — lăng dòng họ lớn
Kích thước lỗ thông thiên trên mộ đá
Lỗ thông thiên là khoảng trống trên mặt mộ — biểu tượng cho việc giao tiếp âm dương, cho linh hồn người đã khuất “thở” và cho gia chủ đặt bát hương, hoa quả khi viếng. Kích thước lỗ thông thiên phải vừa đẹp về thẩm mỹ vừa hợp phong thủy.| Kích thước lỗ (R × D) | Cung Đinh Lan | Phù hợp với mộ |
|---|---|---|
| 17 × 22 cm | NGHĨA × QUAN | Mộ đơn 81×127 hoặc 89×133 |
| 19 × 24 cm | QUAN × QUAN | Mộ đơn rộng / mộ đôi nhỏ |
| 22 × 29 cm | QUAN × HẠI (chỉnh xuống 27 cm) | Mộ đôi 127×217 — đặt được bát hương rộng |
| 24 × 32 cm | QUAN × HẠI (chỉnh xuống 30 cm = QUAN) | Mộ đôi rộng / lăng mộ |
Nguyên tắc: lỗ càng lớn càng tốt (về phong thủy) nhưng vẫn phải rơi vào cung tốt. Tỷ lệ lỗ thông thiên / mặt mộ thường trong khoảng 12–18%.
Cách đo bằng thước Lỗ Ban Đinh Lan — 5 bước
- Bước 1: Chọn đúng thước. Kéo thước ra, kiểm tra chiều dài ô lớn — phải là 38,8 cm (thước Đinh Lan, dùng cho âm phần). Nếu là 42,9 cm hoặc 52,2 cm thì sai loại — đó là thước cho dương trạch.
- Bước 2: Đặt thước. Đặt mép trái thước vào điểm gốc của mộ (mép ngoài đế), kéo thước thẳng sang mép phải. Đo theo 2 chiều: rộng (cạnh ngắn) và dài (cạnh dài).
- Bước 3: Đọc cung. Tại vị trí mép kia, nhìn vào hàng chữ trên thước — chữ màu đỏ là cung tốt (TÀI / NGHĨA / QUAN / BẢN), chữ màu đen là cung xấu (BỆNH / LY / KIẾP / HẠI).
- Bước 4: Điều chỉnh nếu cần. Nếu kích thước đang phạm vào cung xấu, dịch chuyển ±1–3 cm để rơi vào cung tốt gần nhất.
- Bước 5: Đo cả chiều cao. Áp dụng tương tự cho chiều cao mộ (kể cả mái nếu có) — đảm bảo cả 3 chiều rộng × dài × cao đều nằm trong cung tốt.

Câu hỏi thường gặp về kích thước mộ đá
Thước Lỗ Ban dùng cho mộ là loại nào? Có khác thước cho nhà ở không?
Mộ đá phải dùng thước Đinh Lan 38,8 cm (390 mm) — đây là thước chuyên cho âm phần (mộ phần, bia mộ, lăng mộ). Khác hoàn toàn với thước Lỗ Ban Trần 42,9 cm (đo cửa nhà) và thước Lỗ Ban Dương 52,2 cm (đo nội thất). Nhầm thước là sai cung — kích thước đang đẹp với nhà ở có thể là cung xấu cho mộ.
Kích thước mộ đá phổ biến nhất hiện nay là bao nhiêu?
Phổ biến nhất là 81 × 127 cm (mộ đơn, cung BẢN × TÀI cộng dồn) — vừa với khu nghĩa trang quy hoạch tiêu chuẩn, kinh tế, đẹp về tỷ lệ. Mộ đôi phổ biến là 127 × 217 cm. Mộ kim tĩnh (chôn 1 lần) phổ biến là 107 × 173 cm hoặc 127 × 237 cm.
Cung TÀI / NGHĨA / QUAN / BẢN là gì? Khác nhau thế nào?
Đây là 4 cung TỐT trên thước Đinh Lan: TÀI (tài lộc, phú quý), NGHĨA (con hiếu cháu thảo), QUAN (công danh, thăng tiến), BẢN (bản thân vững mạnh, trường tồn). Khi xây mộ, cả chiều rộng và chiều dài đều phải rơi vào 1 trong 4 cung này. Ngược lại, 4 cung XẤU cần tránh là BỆNH, LY, KIẾP, HẠI.
Mộ đá granite có bị giới hạn kích thước không?
Không. Đá granite nguyên khối có thể gia công ở bất kỳ kích thước nào trong bảng chuẩn lỗ ban, từ mộ đơn 81×127 cm đến mộ kim tĩnh 147×255 cm. Ưu điểm của mộ đá granite (hoa cương) là độ bền 50–100 năm, không rạn nứt, ít mốc — phù hợp với tâm niệm “làm 1 lần, không phải sửa”.
Kích thước lỗ thông thiên bao nhiêu là tốt?
Lỗ thông thiên có 4 kích thước phổ biến: 17×22 cm, 19×24 cm, 22×27 cm, 24×30 cm — đều rơi vào cung NGHĨA hoặc QUAN. Tỷ lệ lỗ / mặt mộ nên từ 12–18% để vừa đẹp thẩm mỹ vừa đủ thông khí. Lỗ quá nhỏ (≤10 cm) hoặc bịt kín hoàn toàn là kiêng kỵ phong thủy.
Có cần xem tuổi gia chủ khi chọn kích thước mộ không?
Kích thước mộ áp dụng theo thước Đinh Lan là quy tắc CHUNG, không phụ thuộc tuổi. Tuy nhiên, ngày khởi công và hướng đặt mộ thì phải xem theo tuổi trưởng nam (con trai cả) — tránh các năm Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc. Tham khảo cách xem ngày tốt và chọn tuổi xây mộ để biết thêm chi tiết.
Mộ kim tĩnh khác mộ đá thông thường thế nào?
Kim tĩnh là kiểu mộ chôn cất 1 lần vĩnh viễn (thi hài giữ nguyên, không sang cát sau này). Vì vậy kích thước kim tĩnh thường lớn hơn mộ đơn (107×173 cm trở lên), có lát đáy chống thấm và yêu cầu kỹ thuật xây dựng riêng. Xem chi tiết tại kích thước mộ kim tĩnh chuẩn lỗ ban.
Mộ đá sau cải táng / sang cát kích thước bao nhiêu?
Mộ sau cải táng (đã sang cát, hài cốt được làm sạch và đặt vào quách nhỏ) có kích thước nhỏ hơn mộ thổ táng — phổ biến là 69×107 cm hoặc 81×127 cm. Mộ đựng tro cốt (sau hỏa thiêu) còn nhỏ hơn nữa, thường 61×107 cm. Xem chi tiết tại kích thước mộ sang cát, hỏa thiêu.

Nhận báo giá & thiết kế 3D miễn phí
Đá Mỹ Nghệ Quang Trung — 13 năm kinh nghiệm làng đá Ninh Vân
Đá Mỹ Nghệ Quang Trung — Giá trị bền vững với thời gian!













